Bản dịch của từ Student loan trong tiếng Việt

Student loan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Student loan (Noun)

stˈudənt lˈoʊn
stˈudənt lˈoʊn
01

Một khoản vay đặc biệt để tài trợ cho việc học tập của sinh viên.

A loan specifically for funding a students education.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông thường yêu cầu hoàn trả sau khi sinh viên đã tốt nghiệp hoặc giảm xuống dưới ngưỡng ghi danh nhất định.

Typically requires repayment after the student has graduated or dropped below a certain enrollment threshold.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh