Bản dịch của từ Student loan trong tiếng Việt

Student loan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Student loan(Noun)

stˈudənt lˈoʊn
stˈudənt lˈoʊn
01

Một khoản vay dành riêng để tài trợ cho việc học của sinh viên.

A special loan to support students' education.

这是一项专门为学生学业提供的特殊贷款。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể có lãi suất thấp hơn so với các loại vay khác.

It might have a lower interest rate compared to other types of loans.

可能比其他类型的贷款利率更低。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thông thường, khoản vay này phải được trả sau khi sinh viên tốt nghiệp hoặc giảm số lượng sinh viên xuống dưới mức quy định.

Typically, refunds are only requested after students have graduated or their enrollment drops below a certain threshold.

通常情况下,退款要求是在学生毕业或退学名额低于一定登记标准之后提出的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh