Bản dịch của từ Student loan trong tiếng Việt
Student loan

Student loan (Noun)
Một khoản vay đặc biệt để tài trợ cho việc học tập của sinh viên.
A loan specifically for funding a students education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông thường yêu cầu hoàn trả sau khi sinh viên đã tốt nghiệp hoặc giảm xuống dưới ngưỡng ghi danh nhất định.
Typically requires repayment after the student has graduated or dropped below a certain enrollment threshold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khoản vay sinh viên (student loan) là một hình thức tài chính cho phép sinh viên vay tiền để trang trải chi phí học tập, thường bao gồm học phí và sinh hoạt phí. Khoản vay này thường phải được hoàn trả sau khi sinh viên tốt nghiệp hoặc ngừng học. Trong tiếng Anh, “student loan” không có sự khác biệt giữa British English và American English về cả mặt ngữ nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, điều kiện và quy trình vay mượn có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Khoản vay sinh viên (student loan) là một hình thức tài chính cho phép sinh viên vay tiền để trang trải chi phí học tập, thường bao gồm học phí và sinh hoạt phí. Khoản vay này thường phải được hoàn trả sau khi sinh viên tốt nghiệp hoặc ngừng học. Trong tiếng Anh, “student loan” không có sự khác biệt giữa British English và American English về cả mặt ngữ nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, điều kiện và quy trình vay mượn có thể khác nhau giữa các quốc gia.
