Bản dịch của từ Studentship trong tiếng Việt

Studentship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Studentship(Noun)

stˈudənstˌaɪfs
stˈudənstˌaɪfs
01

Học bổng hoặc hỗ trợ tài chính được cấp cho sinh viên để giúp chi trả học phí hoặc chi phí học tập.

Scholarships awarded to students.

奖学金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ