studentship
studentship (Noun)
Nghĩa 01
Học bổng hoặc hỗ trợ tài chính được cấp cho sinh viên để giúp chi trả học phí hoặc chi phí học tập.
scholarships awarded to students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Studentship" là thuật ngữ dùng để chỉ trạng thái hoặc tư cách của một sinh viên, thường áp dụng trong bối cảnh học bổng hoặc chương trình học tập cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để nhấn mạnh quyền lợi và nghĩa vụ của sinh viên trong một chương trình. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít sử dụng khái niệm này hơn và có thể thay thế bằng "student status". Cả hai phiên bản đều phản ánh mối quan hệ giữa sinh viên và cơ sở giáo dục, nhưng cách sử dụng và tầm quan trọng có thể khác nhau.