Bản dịch của từ Studly trong tiếng Việt

Studly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Studly(Adjective)

stˈʌdli
ˈstʌd.li
01

Hấp dẫn về mặt tình dục, quyến rũ (thường chỉ đàn ông)

Sexually attractive, especially of a man

Ví dụ
02

Dễ dãi trong chuyện tình dục, có nhiều bạn tình (thường chỉ đàn ông)

Sexually promiscuous (informal), having many sexual partners (usually male)

Ví dụ
03

Có đặc điểm của một 'stud' — nam tính, mạnh mẽ, sung mãn

Having qualities of a 'stud' — virile, macho, strongly masculine

Ví dụ