Bản dịch của từ Study abroad student trong tiếng Việt

Study abroad student

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study abroad student(Phrase)

stˈʌdi ˈeɪbrəʊd stjˈuːdənt
ˈstədi ˈeɪˈbroʊd ˈstudənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ