Bản dịch của từ Study assessment trong tiếng Việt

Study assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study assessment(Noun)

stˈʌdi ɐsˈɛsmənt
ˈstədi ˈæsəsmənt
01

Một cuộc kiểm tra chính thức về khả năng, sự hiểu biết hoặc cách sử dụng kiến thức của một người.

An official survey of an individual's abilities, understanding, or knowledge utilization.

这是对一个人的能力、理解或知识运用方式的正式评估。

Ví dụ
02

Phân tích hoặc đánh giá một số đặc điểm hoặc khía cạnh của một vật thể, thường trong bối cảnh học thuật hoặc giáo dục.

An analysis or evaluation of certain features or aspects of a particular issue, often within an academic or educational context.

对某事的某些特征或方面进行分析或评价,通常是在学术或教育环境中进行的

Ví dụ
03

Quá trình đánh giá hoặc kiểm tra khả năng hoặc kiến thức của học sinh trong một lĩnh vực học tập

This is the process of evaluating or assessing students' abilities in a particular subject area.

是在某一学科领域内对学生进行能力评估或能力评价的过程。

Ví dụ