Bản dịch của từ Stuffed animal trong tiếng Việt

Stuffed animal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuffed animal(Noun)

stˈʌft ˈænəməl
stˈʌft ˈænəməl
01

Một món đồ chơi giống động vật và chứa đầy vật liệu mềm.

A toy that resembles an animal and is filled with soft material.

Ví dụ
02

Thường được dùng để chỉ sự thoải mái hoặc nỗi nhớ tuổi thơ.

Often used to refer to comfort or childhood nostalgia.

Ví dụ

Dạng danh từ của Stuffed animal (Noun)

SingularPlural

Stuffed animal

Stuffed animals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh