Bản dịch của từ Stuffed bear trong tiếng Việt

Stuffed bear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuffed bear(Noun)

stˈʌft bˈiə
ˈstəft ˈbɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ