Anh - Việt

Bản dịch của từ Stuffiness trong tiếng Việt

stuffiness

Noun Uncountable

stuffiness (Noun Uncountable)

/stˈʌfɪnəs/
/ˈstəfinəs/
AI

Nghĩa 01

sự nghẹt mũi; tắc mũi khiến khó thở bằng mũi

Nasal congestion; blockage of the nasal passages causing difficulty breathing through the nose

Ví dụ
Sự nghẹt mũi khiến tôi khó nói rõ trong cuộc họp.The stuffiness made it hard to speak clearly during the meeting.
Cô ấy không nhận ra sự nghẹt mũi trước khi bữa tiệc bắt đầu.She did not notice the stuffiness before the party started.

Nghĩa 02

sự câu nệ, gò bó, cứng nhắc; thái độ cổ hủ, tự cao

Excessive formality, stiffness, or conventionality; a stuffy or pompous attitude

Ví dụ
Sự gò bó trong bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy ngại ngùng và im lặng.The stuffiness at the party made everyone feel uncomfortable and silent.
Không có sự gò bó trong các sự kiện xã hội hiện đại như lễ hội âm nhạc.There is no stuffiness in modern social events like music festivals.

Nghĩa 03

sự tẻ nhạt, thiếu sinh khí; không khí hoặc phong cách nhàm chán, ngột ngạt

Lack of liveliness, freshness, or innovation; dullness or oppressiveness in atmosphere or style

Ví dụ
Không khí ngột ngạt trong các bữa tiệc cũ khiến giới trẻ tránh xa.The stuffiness in old parties makes young people avoid them.
Hội nghị không có sự ngột ngạt; nó sôi nổi và vui vẻ.The conference did not have stuffiness; it was lively and fun.

Nghĩa 04

tình trạng ngột ngạt; thiếu không khí trong lành; không khí bức bí

The state or quality of being stuffy; lacking fresh air; airless

Ví dụ
Sự ngột ngạt trong phòng khiến nhiều khách không thoải mái tại sự kiện xã hội.The room's stuffiness made the social event uncomfortable for many guests.
Không khí không bị ngột ngạt trong công viên vào các buổi tụ họp cuối tuần.There is no stuffiness in the park during the weekend social gatherings.

Video ngữ cảnh