Bản dịch của từ Stunning range trong tiếng Việt

Stunning range

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stunning range(Noun)

stˈʌnɨŋ ɹˈeɪndʒ
stˈʌnɨŋ ɹˈeɪndʒ
01

Một số lượng lớn hoặc nhiều loại vật thể hoặc người gây ấn tượng hoặc mê hoặc.

A large or diverse array of impressive or appealing things or people.

大量或多样的事物或人物,令人印象深刻或吸引人。

Ví dụ
02

Khoảng cách hoặc phạm vi của một thứ gì đó gây ấn tượng hoặc đẹp đẽ.

The scale or size of something that makes an impression or looks impressive.

距离或规模令人印象深刻或令人惊叹。

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập đẹp hoặc ấn tượng một cách nổi bật.

A collection of beautiful or strikingly impressive items.

这是一个令人印象深刻或美丽的收藏品合集。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh