Anh - Việt

Bản dịch của từ Stunning range trong tiếng Việt

stunning range

Noun

stunning range (Noun)

/stˈʌnɨŋ ɹˈeɪndʒ/
/stˈʌnɨŋ ɹˈeɪndʒ/
AI

Nghĩa 01 · Một số lượng lớn hoặc đa dạng những thứ hoặc những người gây ấn tượng hoặc hấp dẫn.

Một số lượng lớn hoặc đa dạng những thứ hoặc những người gây ấn tượng hoặc hấp dẫn.

A large number or variety of things or people that are impressive or fascinating.

Ví dụ
Lễ hội đã trình diễn một loạt văn hóa ấn tượng từ khắp nơi.The festival showcased a stunning range of cultures from around the world.
Không có một loạt hoạt động xã hội ấn tượng ở thị trấn của chúng tôi.There isn't a stunning range of social activities in our town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoảng cách hoặc quy mô của một thứ gì đó gây ấn tượng hoặc đẹp đẽ.

Khoảng cách hoặc quy mô của một thứ gì đó gây ấn tượng hoặc đẹp đẽ.

The distance or extent of something that is impressive or beautiful.

Ví dụ
Dải công viên tuyệt đẹp ở New York thu hút nhiều du khách mỗi năm.The stunning range of parks in New York attracts many visitors each year.
Dải hoạt động xã hội tuyệt đẹp không bao gồm các buổi hòa nhạc ngoài trời.The stunning range of social activities does not include outdoor concerts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một bộ sưu tập những thứ đẹp đẽ hoặc gây ấn tượng một cách nổi bật.

Một bộ sưu tập những thứ đẹp đẽ hoặc gây ấn tượng một cách nổi bật.

A strikingly beautiful or impressive collection of things.

Ví dụ
Bộ sưu tập nghệ thuật ấn tượng đã khiến du khách tại triển lãm ngạc nhiên.The stunning range of artworks amazed visitors at the gallery last weekend.
Bộ chương trình xã hội ấn tượng không thu hút đủ người tham gia.The stunning range of social programs did not attract enough participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh