Bản dịch của từ Stunt trong tiếng Việt

Stunt

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stunt(Noun)

stn̩t
stˈʌnt
01

Hành động thể hiện kỹ năng và độ dũng cảm một cách ngoạn mục, thường mang tính mạo hiểm hoặc trình diễn (ví dụ như những pha nhào lộn, mạo hiểm trong phim hoặc xiếc).

An action displaying spectacular skill and daring.

stunt nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Stunt (Noun)

SingularPlural

Stunt

Stunts

Stunt(Verb)

stn̩t
stˈʌnt
01

Thực hiện các pha nguy hiểm, biểu diễn mạo hiểm (như nhào lộn, bay lượn trong không trung) để gây ấn tượng hoặc trong phim, chương trình biểu diễn.

Perform stunts, especially aerobatics.

Ví dụ
02

Ngăn cản sự phát triển hoặc lớn lên bình thường; làm cho chậm lại hoặc kìm hãm sự phát triển của người, cây trồng, ý tưởng, v.v.

Prevent from growing or developing properly.

Ví dụ

Dạng động từ của Stunt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stunt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stunted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stunted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stunts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stunting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ