Bản dịch của từ Stunted trong tiếng Việt
Stunted

Stunted(Adjective)
Bị ngăn cản hoặc kìm hãm không phát triển hoặc lớn lên bình thường; phát triển còi cọc so với lẽ ra.
Prevented from growing or developing properly.
Stunted(Verb)
Ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển, lớn lên hoặc tiến triển của một thứ gì đó (ví dụ: cây, trẻ em, ý tưởng, dự án).
To prevent the growth or development of something.
Dạng động từ của Stunted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stunting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stunted" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả tình trạng phát triển không đầy đủ hoặc bị chậm lại, thường liên quan đến con người hoặc thực vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "stunted" thường được dùng để chỉ sự phát triển bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các yếu tố như suy dinh dưỡng hoặc môi trường không thuận lợi.
Từ "stunted" có nguồn gốc từ động từ Latin "stuntare", mang nghĩa là "giảm giá trị" hoặc "ngăn cản sự phát triển". Vào thế kỷ 17, từ này được nhập vào tiếng Anh để chỉ sự phát triển không đầy đủ hoặc bị cản trở. Trong ngữ cảnh hiện tại, "stunted" thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển kém hoặc chậm lại, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh học và tâm lý học, phản ánh ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đối với sự trưởng thành.
Từ "stunted" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học phải diễn đạt tình trạng phát triển không đầy đủ, thường liên quan đến sinh học hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được dùng phổ biến khi thảo luận về ảnh hưởng của dinh dưỡng kém đến sự phát triển thể chất của trẻ em. Ngoài ra, trong văn hóa và xã hội, từ "stunted" còn được dùng để miêu tả sự kìm hãm trong phát triển cá nhân hoặc sự nghiệp.
Họ từ
Từ "stunted" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả tình trạng phát triển không đầy đủ hoặc bị chậm lại, thường liên quan đến con người hoặc thực vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "stunted" thường được dùng để chỉ sự phát triển bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các yếu tố như suy dinh dưỡng hoặc môi trường không thuận lợi.
Từ "stunted" có nguồn gốc từ động từ Latin "stuntare", mang nghĩa là "giảm giá trị" hoặc "ngăn cản sự phát triển". Vào thế kỷ 17, từ này được nhập vào tiếng Anh để chỉ sự phát triển không đầy đủ hoặc bị cản trở. Trong ngữ cảnh hiện tại, "stunted" thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển kém hoặc chậm lại, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh học và tâm lý học, phản ánh ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đối với sự trưởng thành.
Từ "stunted" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học phải diễn đạt tình trạng phát triển không đầy đủ, thường liên quan đến sinh học hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được dùng phổ biến khi thảo luận về ảnh hưởng của dinh dưỡng kém đến sự phát triển thể chất của trẻ em. Ngoài ra, trong văn hóa và xã hội, từ "stunted" còn được dùng để miêu tả sự kìm hãm trong phát triển cá nhân hoặc sự nghiệp.
