Bản dịch của từ Stupefyingly trong tiếng Việt
Stupefyingly
Adverb

Stupefyingly(Adverb)
stjˈuːpfaɪɪŋli
ˈstuː.pə.faɪ.ɪŋ.li
01
Một cách làm cho sửng sốt, làm kinh ngạc
In a stupefying manner; causing astonishment or amazement
Ví dụ
02
Một cách đến mức gây bối rối, làm choáng váng
To an extent that causes confusion, bewilderment, or daze
Ví dụ
03
Một cách làm tê liệt các giác quan, gây tê liệt cảm giác
In a way that dulls the senses or causes numbness
Ví dụ
