Bản dịch của từ Stupidity trong tiếng Việt

Stupidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stupidity(Noun)

stjuːpˈɪdɪti
ˌstuˈpɪdɪti
01

Một điều gì đó ngu ngốc hoặc vô nghĩa

Something that is foolish or senseless

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái của sự ngu ngốc, sự thiếu trí tuệ hoặc hiểu biết.

The quality or state of being stupid a lack of intelligence or understanding

Ví dụ
03

Một hành động ngu dốt hoặc phán đoán kém.

An instance of foolishness or poor judgment

Ví dụ