Bản dịch của từ Sturdy data trong tiếng Việt

Sturdy data

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sturdy data (Adjective)

stˈɜːdi dˈɑːtɐ
ˈstɝdi ˈdɑtə
01

Cường tráng và được xây dựng vững chắc

Strongly and well built robust

Ví dụ
02

Có khả năng chống chịu mài mòn, áp lực hoặc hư hại, bền bỉ

Able to withstand wear pressure or damage durable

Ví dụ
03

Có sức mạnh hoặc sức bền

Having strength or endurance

Ví dụ

Sturdy data (Noun)

stˈɜːdi dˈɑːtɐ
ˈstɝdi ˈdɑtə
01

Có cấu trúc vững chắc và mạnh mẽ

Facts and statistics collected together for reference or analysis that is presented in a stable manner

Ví dụ