Bản dịch của từ Styrofoam trong tiếng Việt
Styrofoam

Styrofoam (Noun)
Một loại nhựa xốp (polystyrene mở rộng) rất nhẹ, thường dùng để làm hộp đựng thức ăn, khay, ly và vật liệu cách nhiệt. Thường gọi là xốp, mút xốp trong giao tiếp hàng ngày.
A kind of expanded polystyrene used especially for making food containers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Styrofoam, hay còn gọi là polystyrene, là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi để cách nhiệt và đóng gói. Từ này thường chỉ đến sản phẩm xốp nhẹ, màu trắng, có khả năng chống thấm và chống va đập. Trong tiếng Anh Mỹ, "Styrofoam" là tên thương hiệu của một loại polystyrene cụ thể, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "expanded polystyrene" hoặc "EPS" để chỉ vật liệu này mà không cần nhấn mạnh đến thương hiệu. Sự khác biệt này phản ánh cách thức sử dụng và nhãn hiệu trong hai ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Họ từ
Styrofoam, hay còn gọi là polystyrene, là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi để cách nhiệt và đóng gói. Từ này thường chỉ đến sản phẩm xốp nhẹ, màu trắng, có khả năng chống thấm và chống va đập. Trong tiếng Anh Mỹ, "Styrofoam" là tên thương hiệu của một loại polystyrene cụ thể, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "expanded polystyrene" hoặc "EPS" để chỉ vật liệu này mà không cần nhấn mạnh đến thương hiệu. Sự khác biệt này phản ánh cách thức sử dụng và nhãn hiệu trong hai ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
