Bản dịch của từ Sub trong tiếng Việt
Sub

Sub(Noun)
(từ lóng, cổ) Người cấp dưới; người ở vị trí thấp hơn trong cơ cấu tổ chức hoặc làm việc dưới quyền người khác.
(colloquial, dated) A subordinate.
下属
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ viết tắt, thân mật của “substitute” — người hoặc vật thay thế, thường dùng trong thể thao (cầu thủ dự bị được đưa vào sân) hoặc trong dạy học (giáo viên thay thế).
(informal) Clipping of substitute., often in sports or teaching.
替补,替代者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sub (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sub | Subs |
Sub(Verb)
Làm giáo viên thay thế (làm thay cho giáo viên chính trong một hoặc vài buổi/ ngày), thường ở bậc tiểu học hoặc trung học.
(US, informal) To work as a substitute teacher, especially in primary and secondary education.
代课教师
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong cách nói thân mật ở Mỹ, 'sub' (động từ) nghĩa là thay thế cho ai đó—làm công việc hoặc giữ vị trí tạm thời cho người khác.
(US, informal) To substitute for.
代替
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Sub (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sub |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Subbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Subbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Subs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Subbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sub" là một từ viết tắt trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các khái niệm như "submarine" (tàu ngầm) hay "substitute" (người thay thế). Trong ngữ cảnh phổ biến, "sub" có thể ám chỉ tới bánh sandwich có tên là "submarine sandwich". Phiên bản Anh - Mỹ không có khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm, nhưng "sub" thường được sử dụng một cách không chính thức trong văn nói. Sự linh hoạt trong nghĩa và công dụng của từ này phản ánh xu hướng ngôn ngữ hiện đại.
Từ "sub" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "dưới" hoặc "dưới đây". Trong tiếng Latinh, "sub" được sử dụng như một tiền tố để chỉ sự vị trí hoặc tình trạng thấp hơn. Qua thời gian, tiền tố này được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ Roman và tiếng Anh để hình thành các từ như "submarine" (tàu ngầm), "subordinate" (cấp dưới). Ý nghĩa hiện tại của "sub" vẫn phản ánh sự liên kết với khái niệm vị trí thấp hơn hoặc thuộc về.
Từ "sub" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các từ có tiền tố "sub-" như "submarine", "substitute", hay "subconscious". Ở ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ các thực thể nhỏ hơn, chẳng hạn như "subsection" hay "subcategory". Thông qua việc phân chia và mô tả các thành phần, từ này giúp rõ ràng hóa khái niệm trong nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.
Họ từ
Từ "sub" là một từ viết tắt trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các khái niệm như "submarine" (tàu ngầm) hay "substitute" (người thay thế). Trong ngữ cảnh phổ biến, "sub" có thể ám chỉ tới bánh sandwich có tên là "submarine sandwich". Phiên bản Anh - Mỹ không có khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm, nhưng "sub" thường được sử dụng một cách không chính thức trong văn nói. Sự linh hoạt trong nghĩa và công dụng của từ này phản ánh xu hướng ngôn ngữ hiện đại.
Từ "sub" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "dưới" hoặc "dưới đây". Trong tiếng Latinh, "sub" được sử dụng như một tiền tố để chỉ sự vị trí hoặc tình trạng thấp hơn. Qua thời gian, tiền tố này được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ Roman và tiếng Anh để hình thành các từ như "submarine" (tàu ngầm), "subordinate" (cấp dưới). Ý nghĩa hiện tại của "sub" vẫn phản ánh sự liên kết với khái niệm vị trí thấp hơn hoặc thuộc về.
Từ "sub" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các từ có tiền tố "sub-" như "submarine", "substitute", hay "subconscious". Ở ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ các thực thể nhỏ hơn, chẳng hạn như "subsection" hay "subcategory". Thông qua việc phân chia và mô tả các thành phần, từ này giúp rõ ràng hóa khái niệm trong nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.
