Bản dịch của từ Sub-brand trong tiếng Việt

Sub-brand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub-brand (Noun)

sˈʌbɹənd
sˈʌbɹənd
01

Một thương hiệu phụ được tạo ra từ thương hiệu chính, thường có danh tính riêng.

A secondary brand that is derived from a parent brand, often having its distinct identity.

Ví dụ

Coca-Cola launched a new sub-brand called Coca-Cola Zero last year.

Coca-Cola đã ra mắt một thương hiệu phụ gọi là Coca-Cola Zero năm ngoái.

Pepsi's sub-brand Mountain Dew is not as popular as Pepsi itself.

Thương hiệu phụ Mountain Dew của Pepsi không phổ biến bằng chính Pepsi.

Is Fanta a sub-brand of Coca-Cola or a separate brand?

Fanta có phải là thương hiệu phụ của Coca-Cola hay là thương hiệu riêng?

02

Một dòng sản phẩm hoặc danh mục thuộc một thương hiệu chính.

A product line or category that falls under the umbrella of a primary brand.

Ví dụ

Nike has several sub-brands like Jordan and Converse for different markets.

Nike có nhiều thương hiệu phụ như Jordan và Converse cho các thị trường khác nhau.

Adidas does not focus on sub-brands for its main products.

Adidas không tập trung vào các thương hiệu phụ cho sản phẩm chính của mình.

What sub-brands does Coca-Cola offer to attract younger consumers?

Coca-Cola cung cấp những thương hiệu phụ nào để thu hút người tiêu dùng trẻ hơn?

03

Một chiến lược thương hiệu được sử dụng để phân biệt một sản phẩm mới trong nội bộ của một gia đình thương hiệu hiện có.

A branding strategy used to differentiate a new product within an existing brand family.

Ví dụ

Coca-Cola launched a sub-brand called Coca-Cola Zero in 2005.

Coca-Cola đã ra mắt một thương hiệu phụ gọi là Coca-Cola Zero vào năm 2005.

Pepsi's sub-brand, Mountain Dew, does not appeal to all consumers.

Thương hiệu phụ của Pepsi, Mountain Dew, không thu hút tất cả người tiêu dùng.

Is Nike's sub-brand Jordan popular among young athletes?

Thương hiệu phụ Jordan của Nike có phổ biến trong giới vận động viên trẻ không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Sub-brand cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sub-brand

Không có idiom phù hợp