Bản dịch của từ Sub-brand trong tiếng Việt
Sub-brand

Sub-brand (Noun)
Coca-Cola launched a new sub-brand called Coca-Cola Zero last year.
Coca-Cola đã ra mắt một thương hiệu phụ gọi là Coca-Cola Zero năm ngoái.
Pepsi's sub-brand Mountain Dew is not as popular as Pepsi itself.
Thương hiệu phụ Mountain Dew của Pepsi không phổ biến bằng chính Pepsi.
Is Fanta a sub-brand of Coca-Cola or a separate brand?
Fanta có phải là thương hiệu phụ của Coca-Cola hay là thương hiệu riêng?
Nike has several sub-brands like Jordan and Converse for different markets.
Nike có nhiều thương hiệu phụ như Jordan và Converse cho các thị trường khác nhau.
Adidas does not focus on sub-brands for its main products.
Adidas không tập trung vào các thương hiệu phụ cho sản phẩm chính của mình.
What sub-brands does Coca-Cola offer to attract younger consumers?
Coca-Cola cung cấp những thương hiệu phụ nào để thu hút người tiêu dùng trẻ hơn?
Coca-Cola launched a sub-brand called Coca-Cola Zero in 2005.
Coca-Cola đã ra mắt một thương hiệu phụ gọi là Coca-Cola Zero vào năm 2005.
Pepsi's sub-brand, Mountain Dew, does not appeal to all consumers.
Thương hiệu phụ của Pepsi, Mountain Dew, không thu hút tất cả người tiêu dùng.
Is Nike's sub-brand Jordan popular among young athletes?
Thương hiệu phụ Jordan của Nike có phổ biến trong giới vận động viên trẻ không?