Bản dịch của từ Subcontractor trong tiếng Việt
Subcontractor

Subcontractor (Noun)
The city hired a subcontractor to help with the new park project.
Thành phố đã thuê một nhà thầu phụ để giúp dự án công viên mới.
They did not choose the subcontractor for the community center renovation.
Họ đã không chọn nhà thầu phụ cho việc cải tạo trung tâm cộng đồng.
Is the subcontractor experienced in social development projects like this one?
Nhà thầu phụ có kinh nghiệm trong các dự án phát triển xã hội như thế này không?
Họ từ
Thuật ngữ "subcontractor" chỉ đến một cá nhân hoặc doanh nghiệp được thuê để thực hiện một phần công việc trong một hợp đồng lớn hơn, thường liên quan đến xây dựng hoặc dịch vụ. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, "subcontractor" có thể được phát âm khác nhau do ảnh hưởng của ngữ điệu địa phương. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách nhấn âm và vận dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh khác nhau.
Từ "subcontractor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subcontractus", trong đó "sub" có nghĩa là "dưới" và "contractus" có nghĩa là "hợp đồng". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 20, phản ánh sự phân chia công việc trong các dự án lớn. Ngày nay, "subcontractor" chỉ các cá nhân hoặc tổ chức được thuê để thực hiện một phần công việc nào đó thay cho nhà thầu chính, thể hiện sự chuyên môn hóa trong quản lý và thực hiện dự án.
Từ "subcontractor" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Listening và Reading, nơi nó có thể liên quan đến các lĩnh vực kinh doanh và xây dựng. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng để thảo luận về các hợp đồng, quản lý dự án, hoặc các vấn đề liên quan đến lao động. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các tài liệu thương mại, báo cáo dự án và pháp lý, thể hiện vai trò của bên thứ ba trong các công việc chuyên ngành.