Bản dịch của từ Subframe trong tiếng Việt
Subframe

Subframe(Noun)
Khung phụ của ô tô hoặc máy móc; khung thứ cấp dùng để đỡ các bộ phận như động cơ, hệ thống treo, được gắn với khung chính
A secondary or auxiliary frame in vehicles or machinery that supports components (e.g., engine, suspension), attached to the main chassis.
Khung phụ trong xây dựng hoặc đồ nội thất, dùng để đỡ hoặc cố định các bộ phận chính (ví dụ: khung phụ cửa sổ, khung phụ cửa)
A secondary structural frame used in construction or furniture that supports or holds main components (e.g., window subframe, door subframe).
Khung con trong lập trình/web; khung nhúng nằm trong frameset hoặc trang web (tương tự iframe)
In computing or web development, a subordinate or embedded frame within a frameset or page (similar to an iframe).
