Bản dịch của từ Subgenre trong tiếng Việt

Subgenre

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subgenre(Noun Countable)

sˈʌbdʒənr
ˈsəbdʒənr
01

Một thể loại phụ hoặc cấp dưới trong một thể loại nghệ thuật lớn hơn (ví dụ: thể loại con của âm nhạc, văn học, phim ảnh).

A subcategory within a larger artistic genre (for example, a subgenre in music, literature, or film).

在更大的艺术类别中的次级或从属类别(例如,音乐、文学、电影的子类型)。

Ví dụ
02

Một loại đặc thù hoặc định nghĩa hẹp hơn trong một thể loại rộng hơn

A more specialized or narrowly defined type falls under a broader category.

一种更专业或范围更窄的类型,属于更广泛的类别之中。

Ví dụ