Bản dịch của từ Subjective fault trong tiếng Việt
Subjective fault
Noun [U/C]

Subjective fault(Noun)
səbdʒˈɛktɨv fˈɔlt
səbdʒˈɛktɨv fˈɔlt
01
Khái niệm pháp lý ám chỉ đến trạng thái tâm lý hoặc ý định của một người khi thực hiện một hành vi phạm tội hoặc sai trái.
A legal concept referring to the mental state or intention of a person when committing an offense or wrongdoing.
这是指一个人在犯错或犯罪时所具有的心理状态或意图的法律概念。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại trách nhiệm xem xét trạng thái tinh thần của cá nhân vào thời điểm xảy ra sự việc.
A type of culpability that considers the individual's mental state at the time of the incident.
这是一种责任,要求在事件发生时评估个人的心理状态。
Ví dụ
