Bản dịch của từ Submission date trong tiếng Việt

Submission date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submission date(Noun)

səbmˈɪʃən dˈeɪt
səbˈmɪʃən ˈdeɪt
01

Hạn chót được giao để nộp công việc hoặc thông tin

The deadline assigned for handing in work or information

Ví dụ
02

Ngày mà tài liệu hoặc đơn đăng ký phải được nộp.

The date on which a document or application is due to be submitted

Ví dụ
03

Ngày dự kiến để nộp hồ sơ đề xuất hoặc ứng tuyển

A scheduled date for the submission of entries proposals or applications

Ví dụ