Bản dịch của từ Submission date trong tiếng Việt

Submission date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submission date(Noun)

səbmˈɪʃən dˈeɪt
səbˈmɪʃən ˈdeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ