Bản dịch của từ Subordinate marker trong tiếng Việt

Subordinate marker

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinate marker(Phrase)

səbˈɔːdɪnˌeɪt mˈɑːkɐ
səˈbɔrdəˌneɪt ˈmɑrkɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ