Bản dịch của từ Subsampled trong tiếng Việt

Subsampled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsampled(Adjective)

səbsˈɑmptɨd
səbsˈɑmptɨd
01

Được chia thành các mẫu con (nhỏ hơn) — tức là một tập dữ liệu hoặc nhóm được tách thành các phần nhỏ hơn gọi là các “subsample” để phân tích hoặc xử lý.

Divided into subsamples.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh