Bản dịch của từ Subscriber trong tiếng Việt

Subscriber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subscriber(Noun)

sˈʌbskraɪbɐ
ˈsəbsˌkraɪbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ