Bản dịch của từ Substandard bedding trong tiếng Việt
Substandard bedding
Noun [U/C]

Substandard bedding(Noun)
sˈʌbstəndəd bˈɛdɪŋ
ˈsəbˈstændɝd ˈbɛdɪŋ
Ví dụ
02
Các mặt hàng hoặc vật liệu không đạt tiêu chuẩn chất lượng chấp nhận được
Items or raw materials that do not meet acceptable quality standards.
不符合可接受质量标准的商品或原材料
Ví dụ
03
Chăn ga gối đệm làm từ vật liệu kém chất lượng hoặc rẻ tiền
The bedding and pillowcases are made from cheap or low-quality materials.
用便宜或劣质材料制成的床品
Ví dụ
