Bản dịch của từ Substantial number trong tiếng Việt

Substantial number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantial number(Noun)

səbstˈænʃəl nˈʌmbɚ
səbstˈænʃəl nˈʌmbɚ
01

Một số lượng đáng kể hoặc lượng của cái gì đó.

A significant quantity or amount of something.

数量 - 大量;相当多的数目

Ví dụ
02

Một số lượng lớn các đơn vị hoặc trường hợp có sẵn.

A large number of units or instances available.

大量 - 指数量很大、数目众多

Ví dụ
03

Một lượng đáng kể, thường dùng trong bối cảnh bằng chứng hoặc dữ liệu.

A considerable amount, often used in the context of evidence or data.

数量 - 大量;指相当可观的数目,常用于证据或数据方面

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh