Bản dịch của từ Subtle detail trong tiếng Việt
Subtle detail
Noun [U/C]

Subtle detail(Noun)
sˈʌtəl dˈɛteɪl
ˈsətəɫ ˈdɛteɪɫ
01
Một khía cạnh nhỏ nhưng lại quan trọng, đóng góp vào chất lượng tổng thể hoặc tính phức tạp của một thứ gì đó.
A minor yet significant aspect that contributes to the overall quality or complexity of something
Ví dụ
02
Một nét hoặc đặc điểm nhẹ nhàng, tinh tế có thể khó nhận ra hoặc hiểu được.
A slight or delicate feature or characteristic that may be difficult to perceive or understand
Ví dụ
03
Một điểm hoặc khía cạnh cụ thể không rõ ràng ngay lập tức nhưng giúp tăng cường sự hiểu biết về một chủ đề.
A particular point or aspect that is not immediately obvious but adds depth to the understanding of a subject
Ví dụ
