Bản dịch của từ Subtle thing trong tiếng Việt

Subtle thing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtle thing(Noun)

sˈʌtəl thˈɪŋ
ˈsətəɫ ˈθɪŋ
01

Một chi tiết nhỏ hoặc sắc thái.

A minor detail or nuance

Ví dụ
02

Một phẩm chất tinh tế hoặc nhẹ nhàng

A delicate or understated quality

Ví dụ
03

Điều gì đó không được rõ ràng ngay lập tức hoặc khó nhận thấy.

Something that is not immediately obvious or easily perceived

Ví dụ