Bản dịch của từ Success trong tiếng Việt
Success
Noun [U/C]

Success(Noun)
sˈʌksɛs
ˈsəksɛs
01
Sự hoàn thành một mục tiêu hoặc mục đích
The accomplishment of a goal or purpose
Ví dụ
03
Sự đạt được danh vọng, tài sản hoặc địa vị xã hội
The attainment of fame wealth or social status
Ví dụ
