Anh - Việt

Bản dịch của từ Successfulness trong tiếng Việt

successfulness

Noun Uncountable

successfulness (Noun Uncountable)

/səkˈsɛ.sfəl.nəs/
/səkˈsɛ.sfəl.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Khái niệm chung về việc đạt được thành công; trạng thái hoặc ý tưởng về sự thành công nói chung (không đếm được).

Khái niệm chung về việc đạt được thành công; trạng thái hoặc ý tưởng về sự thành công nói chung (không đếm được).

The overall concept or idea of success.

Ví dụ
Sự thành công của dự án cộng đồng rõ ràng trong tác động của nó.The successfulness of the community project was evident in its impact.
Cô gán cho sự thành công của sự kiện vào sự làm việc nhóm và sự tận tâm.She attributed the successfulness of the event to teamwork and dedication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh