successfulness
Noun Uncountable
successfulness (Noun Uncountable)
/səkˈsɛ.sfəl.nəs/
/səkˈsɛ.sfəl.nəs/
AI
Ví dụ
Sự thành công của dự án cộng đồng rõ ràng trong tác động của nó.The successfulness of the community project was evident in its impact.
Cô gán cho sự thành công của sự kiện vào sự làm việc nhóm và sự tận tâm.She attributed the successfulness of the event to teamwork and dedication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "successfulness" là danh từ chỉ trạng thái, chất lượng của sự thành công, thường liên quan đến việc đạt được mục tiêu hay kết quả mong muốn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "success" như một thuật ngữ chính mà không sử dụng dạng "successfulness". Dù cả hai từ đều có thể diễn tả khái niệm thành công, "successfulness" mang tính trang trọng hơn và ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.