Bản dịch của từ Succulent trong tiếng Việt
Succulent
AdjectiveNoun

Succulent (Adjective)
sˈʌkjʊlənt
ˈsəkjəɫənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Succulent (Noun)
sˈʌkjʊlənt
ˈsəkjəɫənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có những phần thịt béo và mọng nước
An object or idea that is appealing or attractive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
