Bản dịch của từ Sucky trong tiếng Việt

Sucky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sucky(Adjective)

sˈʌki
ˈsʌk.i
01

(tiếng lóng, thân mật) rất tệ; chất lượng kém; đáng thất vọng

(slang, informal) very bad; of poor quality; disappointing

Ví dụ
02

(tiếng lóng) khó chịu; gây không hài lòng hoặc làm bực bội

(slang) unpleasant; causing dissatisfaction or annoyance

Ví dụ
03

(thân mật) kém hiệu quả; quê mùa; không hoạt động tốt như mong đợi

(informal) inadequate; lame; not working well or as expected

Ví dụ