Bản dịch của từ Sue trong tiếng Việt

Sue

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sue(Noun)

sˈuː
ˈsu
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Sue(Verb)

sˈuː
ˈsu
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ