sued
sued (Verb)
Nghĩa 01
“Sued” là dạng quá khứ và phân từ của động từ “sue”, nghĩa là đã khởi kiện ai đó ra tòa hoặc đã kiện ai để yêu cầu bồi thường, đòi quyền lợi pháp lý.
simple past and past participle of sue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sued (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sued" là dạng quá khứ của động từ "sue", có nghĩa là khởi kiện một cá nhân hoặc tổ chức để yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc thực hiện nghĩa vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "sue" được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác đôi chút: tiếng Anh Mỹ thường phát âm /suː/, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "u". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại.