Bản dịch của từ Suffer heartbreak trong tiếng Việt
Suffer heartbreak
Noun [U/C]

Suffer heartbreak(Noun)
sˈʌfɐ hˈɑːtbreɪk
ˈsəfɝ ˈhɑrtˌbreɪk
01
Tình trạng đau đớn về tinh thần hoặc cảm xúc, đặc biệt do mất đi người thân yêu.
A state of mental or emotional suffering, especially due to the loss of a loved one.
一种因失去亲人而引发的精神或情感上的苦楚状态。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
