Anh - Việt

Bản dịch của từ Sufferer trong tiếng Việt

sufferer

Noun

sufferer (Noun)

/sˈʌfɚɚ/
/sˈʌfɚɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người chịu đau khổ hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực, đặc biệt là do một bệnh tật hoặc một hoàn cảnh khó chịu cụ thể.

Người chịu đau khổ hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực, đặc biệt là do một bệnh tật hoặc một hoàn cảnh khó chịu cụ thể.

A person who suffers especially from a particular illness or unpleasant situation.

Ví dụ
Người mắc bệnh tâm thần tìm sự giúp đỡ từ một nhà tâm lý học.The mental health sufferer sought help from a therapist.
Người nghèo nhận được sự hỗ trợ từ một tổ chức từ thiện địa phương.The poverty sufferer received support from a local charity organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của sufferer (Noun)

ADJECTIVE + suffererPREPOSITIONVERB + sufferer
Kết hợp từ của sufferer
Collocation
Ví dụ

người chịu đựng suốt đời

lifelong sufferer

John là người chịu ảnh hưởng bởi sự lo lắng suốt đời, điều này ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội của anh ấy ở trường.

John is a lifelong sufferer of anxiety, which affects his social interactions at school.

người mắc bệnh dị ứng

allergy sufferer

Nhiều người bị dị ứng tham gia các nhóm hỗ trợ ở New York.

Many allergy sufferers attend support groups in New York City.

người mắc bệnh ung thư

cancer sufferer

John là một người mắc bệnh ung thư cần sự hỗ trợ từ cộng đồng.

John is a cancer sufferer who needs community support.

người bị viêm khớp

arthritis sufferer

Người bị viêm khớp thường gặp khó khăn trong các buổi gặp mặt xã hội.

An arthritis sufferer often faces challenges in social gatherings.

người bị chứng đau nửa đầu

migraine sufferer

Nhiều người bị chứng đau nửa đầu thấy khó khăn khi giao lưu với bạn bè.

Many migraine sufferers find it hard to socialize with friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh