sufferer
sufferer (Noun)
Nghĩa 01 · Người chịu đau khổ hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực, đặc biệt là do một bệnh tật hoặc một hoàn cảnh khó chịu cụ thể.
Người chịu đau khổ hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực, đặc biệt là do một bệnh tật hoặc một hoàn cảnh khó chịu cụ thể.
A person who suffers especially from a particular illness or unpleasant situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sufferer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người chịu đựng suốt đời lifelong sufferer | John là người chịu ảnh hưởng bởi sự lo lắng suốt đời, điều này ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội của anh ấy ở trường. John is a lifelong sufferer of anxiety, which affects his social interactions at school. |
người mắc bệnh dị ứng allergy sufferer | Nhiều người bị dị ứng tham gia các nhóm hỗ trợ ở New York. Many allergy sufferers attend support groups in New York City. |
người mắc bệnh ung thư cancer sufferer | John là một người mắc bệnh ung thư cần sự hỗ trợ từ cộng đồng. John is a cancer sufferer who needs community support. |
người bị viêm khớp arthritis sufferer | Người bị viêm khớp thường gặp khó khăn trong các buổi gặp mặt xã hội. An arthritis sufferer often faces challenges in social gatherings. |
người bị chứng đau nửa đầu migraine sufferer | Nhiều người bị chứng đau nửa đầu thấy khó khăn khi giao lưu với bạn bè. Many migraine sufferers find it hard to socialize with friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Người chịu đựng" (sufferer) là một danh từ chỉ người trải qua nỗi đau, bệnh tật hoặc khổ sở. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh tâm lý, y tế hoặc xã hội để mô tả những cá nhân đang phải đối mặt với những khó khăn về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "sufferer" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sufferer" có thể mang những sắc thái khác nhau phụ thuộc vào tình huống cụ thể (ví dụ: người mắc bệnh mãn tính).