Bản dịch của từ Sufficiency trong tiếng Việt
Sufficiency

Sufficiency (Noun)
Điều kiện hoặc chất lượng của sự đầy đủ hoặc đầy đủ.
The condition or quality of being adequate or sufficient.
Financial sufficiency is crucial for social welfare programs to function effectively.
Khả năng tài chính đầy đủ là rất quan trọng để các chương trình phúc lợi xã hội hoạt động hiệu quả.
Increasing job opportunities can lead to greater sufficiency in meeting basic needs.
Tăng cơ hội việc làm có thể dẫn đến khả năng đáp ứng các nhu cầu cơ bản cao hơn.
Access to education plays a key role in achieving sufficiency in society.
Tiếp cận giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được sự đầy đủ trong xã hội.
Họ từ
Từ "sufficiency" có nghĩa là sự đầy đủ, đủ để đáp ứng một yêu cầu hay tiêu chuẩn nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để đề cập tới sự đủ đặng của một yếu tố nào đó trong việc đạt được mục tiêu hay kết quả mong muốn. Trong tiếng Anh, mặc dù "sufficiency" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ.
Từ "sufficiency" bắt nguồn từ tiếng Latin "sufficientia", có nghĩa là sự đủ hoặc sự đầy đủ. "Sufficientia" được cấu thành từ tiền tố "sufficere", trong đó "sub-" có nghĩa là "dưới" và "facere" nghĩa là "làm", về cơ bản mang ý nghĩa là "làm cho đủ". Qua thời gian, từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ trước khi trở thành "sufficiency" trong tiếng Anh. Hiện tại, "sufficiency" chỉ sự đủ đặn cần thiết, điều này phản ánh nguồn gốc của nó liên quan đến khả năng đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn trong một bối cảnh nhất định.
Từ "sufficiency" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nghe và viết, khi thí sinh cần mô tả hoặc phân tích mức độ đầy đủ của một vấn đề nào đó. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế và xã hội, nơi đề cập đến sự đủ tiêu chuẩn hoặc các nguồn lực cần thiết để đáp ứng nhu cầu. "Sufficiency" thường xuất hiện trong các thảo luận về phân bổ tài nguyên, chính sách công và nghiên cứu về phúc lợi xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



