Bản dịch của từ Sufficient condition trong tiếng Việt

Sufficient condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sufficient condition(Noun)

səfˈɪʃənt kəndˈɪʃən
səfˈɪʃənt kəndˈɪʃən
01

Một điều kiện hoặc tập hợp các điều kiện, nếu thỏa mãn, sẽ đảm bảo xảy ra một kết quả nhất định.

A condition or set of conditions that, when met, guarantees a specific outcome.

这是指一组满足特定条件的集合,一旦条件达成,就能确保某个结果一定会发生。

Ví dụ
02

Trong logic, đó là điều kiện khi thỏa mãn sẽ đảm bảo tính đúng đắn của một phát ngôn.

In logic, a condition that, when satisfied, guarantees the correctness of a statement.

在逻辑中,确保某个陈述成立的条件,一旦满足就能保证其为真。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này thường được dùng trong toán học và triết học để chỉ ra rằng một phát biểu phải đúng thì mới đảm bảo cho phát biểu khác đúng.

A term often used in mathematics and philosophy to indicate that one statement must be true for another statement to be considered valid.

这个术语在数学和哲学中常用,表示一个陈述必须成立,另一个陈述才能成立。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh