sufficient condition
Noun
sufficient condition (Noun)
/səfˈɪʃənt kəndˈɪʃən/
/səfˈɪʃənt kəndˈɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Một điều kiện hoặc tập hợp các điều kiện mà nếu được thỏa mãn, sẽ đảm bảo rằng một kết quả nhất định sẽ xảy ra.
Ví dụ
Giáo dục là điều kiện đủ để giảm nghèo ở nhiều quốc gia.Education is a sufficient condition for reducing poverty in many countries.
Tiếp cận nước sạch không phải là điều kiện đủ cho sức khỏe tốt.Access to clean water is not a sufficient condition for good health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Có một công việc ổn định là điều kiện đủ cho độc lập tài chính.Having a stable job is a sufficient condition for financial independence.
Một nền giáo dục tốt không phải là điều kiện đủ cho thành công trong cuộc sống.A good education is not a sufficient condition for success in life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thuật ngữ thường được sử dụng trong toán học và triết học để chỉ ra rằng một tuyên bố phải đúng để một tuyên bố khác được coi là hợp lệ.
Ví dụ
Giáo dục là điều kiện đủ để giảm nghèo ở nhiều quốc gia.Education is a sufficient condition for reducing poverty in many countries.
Tiếp cận nước sạch không phải là điều kiện đủ cho sức khỏe tốt.Access to clean water is not a sufficient condition for good health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điều kiện đủ là một khái niệm trong logic toán học và triết học, chỉ một điều kiện mà nếu được thỏa mãn, sẽ dẫn đến một kết quả nhất định. Trong ngữ cảnh toán học, một điều kiện A được coi là đủ cho điều kiện B nếu A xảy ra thì B cũng xảy ra. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như triết học, logic và khoa học máy tính. Trong tiếng Anh, "sufficient condition" được sử dụng trong cả tiếng Anh British và American mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.