Bản dịch của từ Suffocating trong tiếng Việt
Suffocating

Suffocating (Adjective)
Gây cảm giác nghẹt thở hoặc khiến người ta khó thở; cũng dùng để mô tả không khí nặng nề, ngột ngạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suffocating (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "suffocating" là một tính từ được sử dụng để miêu tả trạng thái ngột ngạt hoặc khó thở do thiếu oxy, có thể xảy ra trong các tình huống thể chất như bị che khuất đường thở hoặc trong môi trường đông đúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "suffocating" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cảm giác bị đè nén hay ngột ngạt trong các bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "suffocating" là một tính từ được sử dụng để miêu tả trạng thái ngột ngạt hoặc khó thở do thiếu oxy, có thể xảy ra trong các tình huống thể chất như bị che khuất đường thở hoặc trong môi trường đông đúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "suffocating" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cảm giác bị đè nén hay ngột ngạt trong các bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.
