Bản dịch của từ Suffocating trong tiếng Việt
Suffocating

Suffocating(Adjective)
Gây ra hoặc cảm thấy nghẹt thở.
Suffocating(Verb)
Dạng động từ của Suffocating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Suffocate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Suffocated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Suffocated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Suffocates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Suffocating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "suffocating" là một tính từ được sử dụng để miêu tả trạng thái ngột ngạt hoặc khó thở do thiếu oxy, có thể xảy ra trong các tình huống thể chất như bị che khuất đường thở hoặc trong môi trường đông đúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "suffocating" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cảm giác bị đè nén hay ngột ngạt trong các bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Từ "suffocating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "suffocare", trong đó "sub-" có nghĩa là "dưới" và "focare" nghĩa là "thở". Hợp thành từ này diễn tả hành động ngăn chặn việc thở hoặc khó thở. Điều này phản ánh rõ rệt trong nghĩa hiện tại của từ, chỉ trạng thái ngột ngạt, khó chịu do sự thiếu hụt không khí. Qua thời gian, từ đã được mở rộng để chỉ sự kìm hãm, áp lực trong các ngữ cảnh tâm lý và xã hội.
Từ "suffocating" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và nói, đặc biệt liên quan đến cảm xúc hay trạng thái tinh thần, diễn tả sự ngột ngạt hoặc khó thở. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống gây căng thẳng hoặc áp lực, như trong các lĩnh vực tâm lý học, y tế, hoặc văn học, nhằm thể hiện sự chèn ép hoặc hạn chế.
Họ từ
Từ "suffocating" là một tính từ được sử dụng để miêu tả trạng thái ngột ngạt hoặc khó thở do thiếu oxy, có thể xảy ra trong các tình huống thể chất như bị che khuất đường thở hoặc trong môi trường đông đúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "suffocating" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cảm giác bị đè nén hay ngột ngạt trong các bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Từ "suffocating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "suffocare", trong đó "sub-" có nghĩa là "dưới" và "focare" nghĩa là "thở". Hợp thành từ này diễn tả hành động ngăn chặn việc thở hoặc khó thở. Điều này phản ánh rõ rệt trong nghĩa hiện tại của từ, chỉ trạng thái ngột ngạt, khó chịu do sự thiếu hụt không khí. Qua thời gian, từ đã được mở rộng để chỉ sự kìm hãm, áp lực trong các ngữ cảnh tâm lý và xã hội.
Từ "suffocating" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và nói, đặc biệt liên quan đến cảm xúc hay trạng thái tinh thần, diễn tả sự ngột ngạt hoặc khó thở. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống gây căng thẳng hoặc áp lực, như trong các lĩnh vực tâm lý học, y tế, hoặc văn học, nhằm thể hiện sự chèn ép hoặc hạn chế.
