suffocating
suffocating (Adjective)
Nghĩa 01
Gây cảm giác nghẹt thở hoặc khiến người ta khó thở; cũng dùng để mô tả không khí nặng nề, ngột ngạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suffocating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suffocating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suffocate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suffocated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suffocated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suffocates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suffocating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suffocating" là một tính từ được sử dụng để miêu tả trạng thái ngột ngạt hoặc khó thở do thiếu oxy, có thể xảy ra trong các tình huống thể chất như bị che khuất đường thở hoặc trong môi trường đông đúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "suffocating" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cảm giác bị đè nén hay ngột ngạt trong các bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.