Bản dịch của từ Suffocating trong tiếng Việt

Suffocating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffocating(Adjective)

sˈʌfəkˌeiɾɪŋ
sˈʌfəkˌeiɾɪŋ
01

Gây ra hoặc cảm thấy nghẹt thở.

Causing or feeling suffocation.

Ví dụ

Suffocating(Verb)

sˈʌfəkˌeiɾɪŋ
sˈʌfəkˌeiɾɪŋ
01

Giết ai đó bằng cách không cho họ thở.

To kill someone by not allowing them to breathe.

Ví dụ
02

Chết vì không có không khí.

To die because there is no air.

Ví dụ

Dạng động từ của Suffocating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Suffocate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Suffocated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Suffocated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Suffocates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Suffocating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ