Bản dịch của từ Sugar coating trong tiếng Việt

Sugar coating

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugar coating(Verb)

ʃˈʊgəɹ kˈoʊtɪŋ
ʃˈʊgəɹ kˈoʊtɪŋ
01

Che phủ hoặc che giấu bản chất thật của điều gì đó bằng vẻ ngoài hấp dẫn, dịu dàng hoặc lời nói ngọt ngào để khiến người khác dễ chấp nhận hoặc không thấy mặt trái.

To cover or disguise the true nature of something with an attractive appearance or manner.

用吸引人的外表或方式掩盖事物的真实本质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sugar coating(Noun)

ʃˈʊgəɹ kˈoʊtɪŋ
ʃˈʊgəɹ kˈoʊtɪŋ
01

Hành động làm cho điều gì đó trông tốt hơn, dễ chấp nhận hơn hoặc bớt tiêu cực so với thực tế; che giấu khuyết điểm bằng lời nói hoặc trình bày dễ nghe.

An act of making something appear more favorable than it actually is.

掩饰真实情况,使其看起来更好。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh