Bản dịch của từ Suhoor trong tiếng Việt
Suhoor
Noun [C]

Suhoor(Noun Countable)
sˈuːhɔː
ˈsuˌhʊr
01
Bữa ăn trước lúc rạng sáng mà người Hồi giáo ăn trước khi bắt đầu nhịn ăn trong ngày trong tháng Ramadan; cũng viết là 'sahur' (tiếng Ả Rập: سحور).
The pre-dawn meal eaten by Muslims before beginning the daily fast during Ramadan; also spelled 'sahur' (Arabic: سحور).
Ví dụ
