Bản dịch của từ Suicidal intent trong tiếng Việt
Suicidal intent
Noun [U/C]

Suicidal intent(Noun)
sˌuəsˈaɪdəl ˌɪntˈɛnt
sˌuəsˈaɪdəl ˌɪntˈɛnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Dấu hiệu cảnh báo quan trọng trong các đánh giá tâm lý cho thấy nguy cơ tự tử ở một số người.
An important warning sign in psychological assessments indicating a risk of suicide in individuals.
心理评估中的一个重要警示标志,提示个体可能存在自杀风险。
Ví dụ
