Bản dịch của từ Suicidal intent trong tiếng Việt
Suicidal intent
Noun [U/C]

Suicidal intent(Noun)
sˌuəsˈaɪdəl ˌɪntˈɛnt
sˌuəsˈaɪdəl ˌɪntˈɛnt
Ví dụ
02
Một trạng thái tâm lý nguy kịch thường liên quan đến các rối loạn về sức khỏe tâm thần, trong đó người bị có thể nghĩ hoặc mơ tưởng về tự tử.
A serious mental health condition often associated with psychiatric disorders, where individuals may plan or imagine suicide.
一个严重的心理状态常常与精神健康障碍相关,其中个体可能会策划或幻想自杀。
Ví dụ
03
Một dấu hiệu cảnh báo quan trọng trong các đánh giá tâm lý học cho thấy nguy cơ tự tử ở một số người.
An important warning sign in psychological assessments indicates the risk of suicide in individuals.
心理评估中的一个关键警示信号是显示个体有可能有自杀风险。
Ví dụ
