suki
suki (Noun)
Nghĩa 01
Một người mua hoặc người bán tham gia vào một thỏa thuận mà khách hàng thường xuyên mua hàng hoá hoặc dịch vụ từ cùng một nhà cung cấp để đổi lấy việc được đối xử ưu đãi (ví dụ giảm giá, hàng trước, dịch vụ tốt hơn).
A buyer or seller involved in an arrangement whereby a customer regularly purchases products or services from the same provider in exchange for favourable treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Suki" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Nhật, mang nghĩa "thích" hoặc "yêu thích". Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó được sử dụng để biểu thị sự ưa chuộng đối với một người hoặc sự vật nào đó. Từ này không có phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ, nhưng trong văn hóa phương Tây, "suki" thường được áp dụng trong các tác phẩm âm nhạc, phim hoạt hình hay manga để biểu đạt tình cảm một cách nhẹ nhàng.