Bản dịch của từ Sulfur trong tiếng Việt
Sulfur

Sulfur(Noun)
Một loài bướm thuộc họ Pieridae (phân họ Coliadinae), thường có màu vàng hoặc vàng chanh nên được gọi là bướm vàng (hoặc bướm màu lưu huỳnh).
Any of various pierid butterflies of the subfamily Coliadinae especially the sulfurcoloured species.
一种黄色的蝴蝶,特别是指硫黄色的种类。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sulfur (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sulfur | Sulfurs |
Sulfur(Verb)
(động từ) Xử lý bằng lưu huỳnh hoặc hợp chất chứa lưu huỳnh, thường để phòng trừ sâu bệnh hoặc bảo quản (ví dụ rắc/xịt lưu huỳnh lên cây trồng để trị nấm, sâu hại).
Transitive To treat with sulfur or a sulfur compound especially to preserve or to counter agricultural pests.
用硫或硫化合物处理,以防治农作物害虫或保存。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lưu huỳnh (sulfur) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu S và số nguyên tử 16, thường xuất hiện dưới dạng bột màu vàng hoặc trong các hợp chất như sulfide và sulfate. Lưu huỳnh có vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học và là thành phần cơ bản của amino acid và vitamin. Trong tiếng Anh, cách viết lưu huỳnh là giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau ở các ngữ cảnh chuyên ngành, nơi mà lưu huỳnh được nhắc đến trong các thuật ngữ hóa học khác nhau.
Từ "sulfur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulfur" hoặc "sulpur", mang nghĩa là "chất có mùi". Sulfur đã được người La Mã sử dụng để chỉ chất hóa học mà chúng ta biết đến ngày nay. Trong lịch sử, sulfur không chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học mà còn liên quan đến tôn giáo và tín ngưỡng, thường được xem như biểu tượng của sự tội lỗi. Ngày nay, sulfur được biết đến chủ yếu như là một nguyên tố hóa học quan trọng, có vai trò trong nhiều quá trình sinh hóa và công nghiệp.
Từ "sulfur" (lưu huỳnh) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong hóa học, địa chất và nghiên cứu môi trường để mô tả vai trò của lưu huỳnh trong các phản ứng hóa học, sự hình thành mỏ, và tác động của nó đối với ô nhiễm.
Họ từ
Lưu huỳnh (sulfur) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu S và số nguyên tử 16, thường xuất hiện dưới dạng bột màu vàng hoặc trong các hợp chất như sulfide và sulfate. Lưu huỳnh có vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học và là thành phần cơ bản của amino acid và vitamin. Trong tiếng Anh, cách viết lưu huỳnh là giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau ở các ngữ cảnh chuyên ngành, nơi mà lưu huỳnh được nhắc đến trong các thuật ngữ hóa học khác nhau.
Từ "sulfur" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sulfur" hoặc "sulpur", mang nghĩa là "chất có mùi". Sulfur đã được người La Mã sử dụng để chỉ chất hóa học mà chúng ta biết đến ngày nay. Trong lịch sử, sulfur không chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học mà còn liên quan đến tôn giáo và tín ngưỡng, thường được xem như biểu tượng của sự tội lỗi. Ngày nay, sulfur được biết đến chủ yếu như là một nguyên tố hóa học quan trọng, có vai trò trong nhiều quá trình sinh hóa và công nghiệp.
Từ "sulfur" (lưu huỳnh) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong hóa học, địa chất và nghiên cứu môi trường để mô tả vai trò của lưu huỳnh trong các phản ứng hóa học, sự hình thành mỏ, và tác động của nó đối với ô nhiễm.
