Bản dịch của từ Sulfur trong tiếng Việt

Sulfur

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulfur (Noun Uncountable)

sˈʌlfɐ
ˈsəɫfɝ
01

Một nguyên tố hóa học màu vàng, cháy tạo ngọn lửa xanh và được dùng để sản xuất các chất như phân bón, diêm và thuốc.

A yellow chemical element that burns with a blue flame and is used in making substances such as fertilizers matches and medicines

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa