sulked
sulked (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hờn dỗi.
simple past and past participle of sulk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sulked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sulk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sulked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sulked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sulks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sulking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sulked" là dạng quá khứ của động từ "sulk", có nghĩa là thể hiện sự không hài lòng hoặc buồn bã bằng cách giữ im lặng hoặc tách biệt. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành vi của một người khi họ cảm thấy bị tổn thương hoặc bị chỉ trích. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, đặc biệt trong các âm cuối.