Bản dịch của từ Sulking trong tiếng Việt
Sulking

Sulking (Verb)
Sulking (Noun)
Hành động hờn dỗi: trạng thái im lặng, buồn bã hoặc khó chịu và tránh giao tiếp với người khác vì bị tổn thương hoặc thất vọng.
The act of sulking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sulking" là một danh từ và động từ diễn tả hành động tỏ ra buồn bã, tức giận hoặc không hài lòng mà không trực tiếp thể hiện cảm xúc đó. Người sulking thường có thái độ im lặng, với biểu hiện bên ngoài như mặt mày khó chịu hay không giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "sulking" được sử dụng phổ biến với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "sulk" nhiều hơn để ám chỉ hành động này. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp không chính thức thường được chấp nhận, nhưng trong các tình huống trang trọng hơn, người ta thường tìm các diễn đạt thay thế thích hợp hơn.
Họ từ
"Sulking" là một danh từ và động từ diễn tả hành động tỏ ra buồn bã, tức giận hoặc không hài lòng mà không trực tiếp thể hiện cảm xúc đó. Người sulking thường có thái độ im lặng, với biểu hiện bên ngoài như mặt mày khó chịu hay không giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "sulking" được sử dụng phổ biến với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "sulk" nhiều hơn để ám chỉ hành động này. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp không chính thức thường được chấp nhận, nhưng trong các tình huống trang trọng hơn, người ta thường tìm các diễn đạt thay thế thích hợp hơn.
