Bản dịch của từ Sulking trong tiếng Việt
Sulking

Sulking (Verb)
After the argument, she spent the day sulking in her room.
Sau cuộc cãi cọ, cô ấy đã dành cả ngày buồn bã trong phòng của mình.
He was sulking because his friends didn't invite him to the party.
Anh ấy đang buồn bã vì bạn bè không mời anh ấy đến bữa tiệc.
The child started sulking when he was told he couldn't have dessert.
Đứa trẻ bắt đầu buồn bã khi được nói rằng không thể có món tráng miệng.
Dạng động từ của Sulking (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sulk |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sulked |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sulked |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sulks |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sulking |
Sulking (Noun)
Hành động hờn dỗi.
The act of sulking.
Her sulking lasted for hours after the argument with her friend.
Sự cau mày của cô ấy kéo dài nhiều giờ sau cuộc tranh cãi với bạn.
His sulking affected the atmosphere at the social gathering.
Sự cau mày của anh ấy ảnh hưởng đến bầu không khí tại buổi tụ tập xã hội.
The sulking of the child was noticeable during the birthday party.
Sự cau mày của đứa trẻ rõ ràng trong buổi tiệc sinh nhật.