Bản dịch của từ Sulphate trong tiếng Việt
Sulphate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sulphate, hay sulfát, là một ion đa nguyên tử có công thức hóa học SO₄²⁻, thường gặp trong các hợp chất vô cơ. Ion này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và công nghiệp, cũng như là thành phần chính trong phân bón. Trong tiếng Anh, "sulphate" được sử dụng phổ biến tại Vương quốc Anh, trong khi "sulfate" là dạng được ưa chuộng hơn ở Hoa Kỳ. Sự khác biệt về cách viết không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng của từ.
Sulphate, hay sulfát, là một ion đa nguyên tử có công thức hóa học SO₄²⁻, thường gặp trong các hợp chất vô cơ. Ion này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và công nghiệp, cũng như là thành phần chính trong phân bón. Trong tiếng Anh, "sulphate" được sử dụng phổ biến tại Vương quốc Anh, trong khi "sulfate" là dạng được ưa chuộng hơn ở Hoa Kỳ. Sự khác biệt về cách viết không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng của từ.
