Bản dịch của từ Sultry trong tiếng Việt

Sultry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sultry(Adjective)

sˈʌltri
ˈsəɫtri
01

Quyến rũ theo cách kích thích, gợi cảm

Seductively alluring

具有性感魅力的

Ví dụ
02

Được đặc trưng bởi niềm đam mê hoặc sự mãnh liệt nồng nhiệt

It's characterized by a passionate or intense enthusiasm.

充满激情或热烈的情感

Ví dụ
03

Thời tiết nóng ẩm oi bức

The heat and humidity are stifling.

天气又热又闷,闷热难耐

Ví dụ