Bản dịch của từ Sum basis trong tiếng Việt
Sum basis
Noun

Sum basis (Noun)
sˈʌm bˈeɪsəs
sˈʌm bˈeɪsəs
01
Nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản mà điều gì đó được dựa trên hoặc hoạt động.
A foundation or underlying principle on which something is based or operates.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong kế toán, nó đề cập đến giá trị cơ sở của tài sản hoặc nghĩa vụ được sử dụng để xác định các chỉ số tài chính.
In accounting, it refers to the underlying value of assets or liabilities used to determine financial metrics.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
