Bản dịch của từ Sum basis trong tiếng Việt

Sum basis

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sum basis (Noun)

sˈʌm bˈeɪsəs
sˈʌm bˈeɪsəs
01

Nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản mà điều gì đó được dựa trên hoặc hoạt động.

A foundation or underlying principle on which something is based or operates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Căn cứ mà một tổng số hoặc tổng được tính toán trong toán học hoặc tài chính.

The basis on which a sum or total is calculated in mathematics or finance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong kế toán, nó đề cập đến giá trị cơ sở của tài sản hoặc nghĩa vụ được sử dụng để xác định các chỉ số tài chính.

In accounting, it refers to the underlying value of assets or liabilities used to determine financial metrics.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa