Bản dịch của từ Sumi trong tiếng Việt

Sumi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sumi(Noun)

ˈsuːmi
ˈso͞omē
01

Một loại mực đen của Nhật Bản được chế thành dạng thỏi đặc và dùng để vẽ và viết.

A type of black Japanese ink prepared in solid sticks and used for painting and writing.

Ví dụ